Mục Lục
ToggleTheo PhoneArena, điểm mấu chốt ở công nghệ pin mới chính là không có cực dương. Mặc dù công nghệ này vẫn đang trong giai đoạn nguyên mẫu và chưa thể sản xuất hàng loạt, tuy nhiên nó hứa hẹn mang lại nhiều tiềm năng cho smartphone tương lai.
Vậy công nghệ pin không có cực dương là gì? Liệu chúng có thể xuất hiện trong smartphone ra mắt trong tương lai hay không?
Trước khi đi sâu vào công nghệ pin mới, chúng ta cần hiểu rõ pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Khi sạc, nguồn điện di chuyển các hạt mang điện từ cực âm qua chất điện giải đến cực dương, nơi năng lượng được lưu trữ. Khi sử dụng, các hạt này di chuyển ngược lại để cung cấp năng lượng cho thiết bị.
Đối với công nghệ pin không có cực dương, đây là công nghệ được phát triển bởi tập đoàn ô tô Volkswagen, sử dụng một bộ thu dòng điện thay vì cực dương truyền thống. Lá kim loại mỏng này hoạt động như cực dương trong quá trình sạc và “biến mất” khi xả.
Còn được gọi là pin “anode tạm thời”, công nghệ pin này mang đến nhiều ưu điểm. Đầu tiên, dung lượng pin được tăng cường cho phép tích lũy nhiều hạt mang điện hơn, với mật độ năng lượng đạt khoảng 1.270 Wh/L, gần gấp đôi so với pin lithium-ion hiện tại. Thứ hai, quy trình sản xuất đơn giản hơn giúp giảm chi phí và làm cho pin nhẹ hơn.
Tuy nhiên, công nghệ pin này vẫn gặp phải một số thách thức. Quá trình tạo ra và phân hủy cực dương không hiệu quả dẫn đến cặn lithium tích tụ trên bộ thu dòng điện và làm giảm dung lượng hiệu dụng và có thể gây hư hại cho pin.
Theo các chuyên gia, công nghệ pin không có cực dương hiện vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và có thể mất ít nhất 5 năm nữa mới có thể sản xuất hàng loạt. Trong thời gian chờ đợi công nghệ pin mới xuất hiện, nhiều giải pháp thay thế cho pin lithium-ion đang được nghiên cứu nhằm hướng đến tương lai smartphone có thể hoạt động cả tuần mới phải sạc lại.
Tin Gốc: Thanh Niên

Ra mắt vào dịp Tết Nguyên đán 2026, Dưới bóng điện hạ bất ngờ trở thành "ngựa ô" phòng vé. Theo News1, phim chính thức cán mốc 16 triệu lượt xem, trở thành phim điện ảnh top 1 doanh thu mọi thời đại tại Hàn Quốc.
Dù có sự góp mặt của "quái kiệt màn ảnh" Yoo Hae Jin, ít ai ngờ được một phim cổ trang lịch sử có thể đạt được thành tích đáng gờm như vậy. Trong bối cảnh phòng vé Hàn ảm đạm suốt hai năm, Dưới bóng điện hạ như "làn gió" đầy mới mẻ, kéo khán giả mọi lứa tuổi đến rạp.
Dưới bóng điện hạ lấy bối cảnh năm 1457 tại Yeongwol, xoay quanh vị vua trẻ Danjong của thời đại Joseon. Ngay từ khi ra đời, vua Danjong (tên thật Lee Hong Hwi) là người thừa kế trực tiếp, dành cả đời để tuân theo đạo lý của bậc quân tử.
Vua cha qua đời, Danjong lên ngôi khi mới 12 tuổi. Chẳng bao lâu, ông bị chú ruột truất ngôi và sống phần đời còn lại ở nơi lưu đày. Lịch sử ghi nhớ ông là nạn nhân của "sự biến Quý Dậu" (1453) và là một vị vua bất hạnh.
Dưới bóng điện hạ không tái hiện cuộc thanh trừng đẫm máu hay thời điểm chuyển giao quyền lực mà lặng lẽ kể lại quãng thời gian Danjong lưu đày đến vùng Gwangcheon-gol hẻo lánh. Tại đây người dân không khao khát quyền lực mà chỉ mong có một bữa ăn no.
Trưởng thôn Eom Heung Do (Yoo Hae Jin) quyết tâm biến Gwangcheon-gol thành nơi lưu đày với mong muốn cả thôn được "đổi đời". Trớ trêu thay, người xuất hiện tại Gwangcheon-gol không phải người quyền lực với bộ râu dài như mong đợi mà là một cậu bé rất trẻ.
Theo The Korea Herald, lịch sử Hàn Quốc ghi lại rất ít thông tin về mối quan hệ giữa Danjong và dân làng, bởi hệ thống đẳng cấp khắt khe thời bấy giờ gần như không cho phép điều đó xảy ra.
Dưới bàn tay đạo diễn Jang Hang Jun, vị vua trẻ trở thành người thầy, người bạn và người không thể thiếu của dân làng Gwangcheon-gol. Dù về mặt lịch sử đây là một sự tưởng tượng, ông vẫn khéo léo khiến khán giả đồng cảm sâu sắc với hoàn cảnh của Danjong, đồng thời khơi gợi tò mò cuộc "tình cờ" này sẽ mang lại kết cục ra sao.
Mối quan hệ giữa vua Danjong và trưởng thôn Eom Heung Do chỉ lưu lại trong sử sách vỏn vẹn hai dòng.
Đạo diễn Jang Hang Jun đã dùng trí tưởng tượng để lấp khoảng trống giữa hai dòng sử này và hoàn thiện bộ phim.
Như tựa đề, phim dựa vào sức mạnh của lịch sử để kể câu chuyện về con người, để rồi giúp khán giả cảm nhận được hơi ấm con người vượt ra ngoài câu chuyện lịch sử.
Nếu nội dung là xương sống của một bộ phim thì diễn xuất của diễn viên chính là "đôi cánh" để nâng câu chuyện bay xa và chạm đến trái tim khán giả. Ở đoạn đầu phim, sức hấp dẫn của Yoo Hae Jin dẫn dắt toàn bộ. Dù không hát Pansori, lời nói của anh vẫn mang nhịp điệu đặc biệt khiến người xem hứng thú.
Park Ji Hoon cũng không hề kém cạnh. Dù là vai diễn điện ảnh đầu tay, đóng chung với "quái kiệt màn ảnh" Yoo Hae Jin, anh cũng không bị lu mờ. Nam diễn viên khắc họa một Danjong gầy gò, lặng lẽ, mang nỗi đau của một người chưa từng được tự quyết cuộc đời nhưng không mất đi phẩm giá.
Danjong hiện lên vừa đáng thương vừa đáng kính, giữ chân khán giả đến cuối phim. Sự kết hợp diễn xuất giữa Yoo Hae Jin và Park Ji Hoon đặc biệt nổi bật ở đoạn kết, mang lại cảm xúc mạnh mẽ.
Truyền thông Hàn dành nhiều lời khen cho Dưới bóng điện hạ. Tờ CR Times nhận xét một số kỹ xảo phim vẫn còn hạn chế nhưng bộ phim vẫn hội tụ đầy đủ yếu tố hấp dẫn của dòng phim cổ trang.
"Câu chuyện về trưởng làng và vị vua bị lưu đày như một câu chuyện cổ tích pha trộn giữa tiếng cười và nước mắt, đồng thời đặt ra những câu hỏi sâu sắc về con người và cuộc sống. Có thể nói phim để lại dư âm dài lâu nhờ diễn xuất xuất sắc của dàn diễn viên" - CR Times viết.
Còn tờ Chosun đặc biệt ấn tượng với cách đạo diễn Jang Hang Jun lựa chọn kể chuyện lịch sử: "Trong dòng chảy lớn của lịch sử, đạo diễn khéo léo hạ câu chuyện xuống bằng chi tiết đời thường nhất là bữa cơm để chạm sâu vào trái tim khán giả.
Làn khói tàn khốc từng thiêu đốt thân xác các trung thần nay lại hiện lên trong làn hơi ấm của bát cơm. Dưới bóng điện hạ cho thấy con người vừa mang trong mình sự sống lẫn cái chết, đồng thời chính con người cũng nâng đỡ lẫn nhau".

Không còn là "phim cho trẻ em", hoạt hình ngày nay chinh phục khán giả mọi lứa tuổi bằng ký ức, cảm xúc và những câu chuyện mang tính phổ quát. Ở thời điểm hiện tại, thể loại này đã đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với mọi dòng phim khác.
Trong thời gian dài, phim hoạt hình thường bị xem là "vùng an toàn" dành cho trẻ nhỏ. Tuy nhiên thực tế tại phòng vé toàn cầu cho thấy điều ngược lại: Hoạt hình đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng mạnh nhất của điện ảnh.
Tại Nhật Bản, Thanh gươm diệt quỷ: Vô hạn thành (Demon Slayer: Infinity Castle) khép lại hành trình chiếu rạp nội địa với hơn 400 tỉ yen, đồng thời đạt tổng doanh thu toàn cầu hơn 1.179 tỉ yen.
Đây là anime (phim hoạt hình Nhật Bản) có doanh thu cao nhất mọi thời đại và nằm trong nhóm phim ăn khách nhất thế giới năm 2025.
Thành công này cho thấy anime đã vượt khỏi biên giới quốc gia để trở thành một "ngôn ngữ kể chuyện toàn cầu".
Những câu chuyện về tình thân, mất mát hay hành trình trưởng thành của Tanjiro không còn giới hạn ở văn hóa bản địa mà có thể chạm đến khán giả ở hàng trăm quốc gia.
Nếu Thanh gươm diệt quỷ đại diện cho sức mạnh của nội dung, thì Doraemon: Tân Nobita và lâu đài dưới đáy biển lại cho thấy vai trò đặc biệt của ký ức. Phần phim thứ 45 của Doraemon giữ vị trí số 1 phòng vé Nhật trong nhiều tuần, tiến gần mốc 4 tỉ yen. Thành công của phim không nằm ở yếu tố đột phá mà ở khả năng kết nối các thế hệ.
Những khán giả từng xem bản phim năm 1983 nay đã trở thành cha mẹ. Họ đưa con đến rạp không chỉ để xem phim, mà còn để chia sẻ một phần tuổi thơ của mình. Những khoảnh khắc cùng cười, cùng xúc động trong rạp chiếu trở thành một dạng ký ức mới, được tạo nên từ chính ký ức cũ. Không ít phụ huynh chia sẻ họ đã rơi nước mắt khi xem phim cùng con. Sự lan tỏa cảm xúc này là điều mà không chiến dịch marketing nào có thể thay thế.
Trước đây thành công của một bộ phim hoạt hình thường được đo bằng doanh thu thì giờ đây hoạt hình còn tiến xa hơn thế: trở thành một phần của đời sống văn hóa.
Sau chiến thắng tại Oscar, K-pop Demon Hunters (chiếu trên Netflix) nhanh chóng tiếp tục tạo hiệu ứng khi hợp tác với McDonald's, đưa các yếu tố văn hóa Hàn Quốc vào thực đơn toàn cầu.
Những combo lấy cảm hứng từ phim - từ ramen đến sốt cay - không chỉ là chiến dịch quảng bá mà còn là một hình thức "xuất khẩu văn hóa". Đằng sau đó là những câu chuyện cá nhân với ký ức nghệ sĩ về gia đình, về tuổi thơ, về những bữa ăn bình dân gắn kết.
Điều này cho thấy hoạt hình không chỉ còn là một trải nghiệm xem mà đã trở thành một phần của đời sống, nơi khán giả có thể "chạm" vào câu chuyện theo nhiều cách khác nhau.
Sức nóng của hoạt hình còn thể hiện rõ qua cuộc cạnh tranh giữa các thương hiệu lớn. Thám tử lừng danh Conan Movie 29: Thiên thần sa ngã trên xa lộ thu hút hơn 2,3 triệu lượt khán giả chỉ trong 3 ngày đầu, đạt doanh thu 3,5 tỉ yen - kỷ lục mới của loạt phim.
Thành tích này cho thấy hoạt hình hoàn toàn có thể tạo hiệu ứng "bom tấn" ngay từ ngày đầu, điều trước đây thường chỉ thấy ở phim người đóng.
Tại Trung Quốc, Na Tra 2 vượt mốc 2 tỉ USD, trở thành phim hoạt hình có doanh thu cao nhất mọi thời đại.
Đây không chỉ là thành công thương mại mà còn là minh chứng cho sức mạnh của những câu chuyện mang bản sắc văn hóa.
Trong khi đó Hollywood tiếp tục khai thác lợi thế thương hiệu với các dự án như Zootopia 2, nối tiếp thành công của Inside Out 2 hay các phim chuyển thể từ game như The Super Mario Galaxy Movie.
Điểm chung của các tác phẩm này là sự kết hợp giữa thế giới quen thuộc và câu chuyện mới, giữa giải trí và chiều sâu cảm xúc - yếu tố giúp chúng tiếp cận được nhiều khán giả khác nhau.
Những kỷ lục liên tiếp bị phá vỡ cho thấy hoạt hình đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ chưa từng có, nơi mỗi tác phẩm đều phải đủ mạnh để trở thành một sự kiện văn hóa mang tính toàn cầu. Quan trọng hơn, đây không còn là một thể loại đơn lẻ mà đã trở thành một hệ sinh thái kinh tế - văn hóa hoàn chỉnh.
Một bộ phim hoạt hình ngày nay được xây dựng như một tài sản trí tuệ có khả năng sinh lời dài hạn. Sau giai đoạn chiếu rạp, vòng đời doanh thu tiếp tục kéo dài qua Netflix hay Disney+, bản quyền truyền hình, game và đặc biệt là sản phẩm ăn theo.
Với các tập đoàn như The Walt Disney Company, doanh thu từ đồ chơi, thời trang hay công viên giải trí thậm chí có thể vượt xa phòng vé ban đầu. Nhờ cấu trúc khai thác nhiều tầng, một bộ phim có thể tiếp tục tạo giá trị kinh tế trong suốt 12 - 24 tháng, thậm chí lâu hơn - một lợi thế mà không nhiều thể loại điện ảnh khác có được.
Nếu xu hướng này tiếp tục, rất có thể trong tương lai gần phim hoạt hình không chỉ chiếm 1/4 thị trường mà còn trở thành một trong những "trụ cột doanh thu" quan trọng nhất của điện ảnh toàn cầu.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Tuổi Trẻ
Với sinh viên khuyết tật ở trường đại học, giáo dục theo kiểu cảm thông là không đủ

Giáo dục hòa nhập cho đến nay vẫn thường bị hiểu khá đơn giản là đưa sinh viên khuyết tật vào học chung trường, chung lớp với sinh viên không có khuyết tật. Nhưng việc được chấp nhận vào học không đồng nghĩa với được hòa nhập.
Một sinh viên có thể hiện diện trong lớp học, nhưng vẫn bị loại trừ khỏi những cơ hội học tập.
Trong gần 5 năm làm công việc hỗ trợ sinh viên khuyết tật tại một trường đại học quốc tế, tôi đã đồng hành cùng nhiều SV với những dạng khuyết tật và tình trạng sức khỏe rất khác nhau. Mỗi bạn là một câu chuyện riêng, với những khó khăn rất riêng trong học tập và sinh hoạt, và với những nhu cầu hỗ trợ cũng rất riêng.
Tôi vẫn nhớ một bạn sinh viên khiếm thị bối rối trong lớp khi giảng viên bất ngờ yêu cầu tất cả sinh viên phải liên tục di chuyển từ bàn này sang bàn khác và trả lời những câu hỏi trắc nghiệm chỉ trong 30 giây - khoảng thời gian quá ngắn để người hỗ trợ kịp đọc đáp án cho bạn lựa chọn.
Tôi nhớ một sinh viên sử dụng xe lăn học rất giỏi nhưng chưa từng một lần được tham gia ngày hội thể thao cùng bạn bè, chỉ vì tất cả các hoạt động đều mặc định đòi hỏi thể lực và không ai nghĩ tới việc thiết kế để em có thể tham gia.
Tôi cũng nhớ những sinh viên rối loạn phổ tự kỷ, hoặc có rối loạn ngôn ngữ, hoảng hốt mỗi khi nhìn thấy yêu cầu phải thuyết trình trước lớp. Những tình huống ấy cho thấy rào cản không chỉ nằm ở cơ thể hay tình trạng sức khỏe của người học, mà còn nằm ở cách môi trường học tập được thiết kế.
Cũng cần nói rõ rằng đây không chỉ là vấn đề của riêng sinh viên khuyết tật. Giáo dục hòa nhập thực chất cần nhìn thấy sự giao thoa giữa khuyết tật với những yếu tố khác như giới, điều kiện kinh tế, nơi sinh sống và cơ hội tiếp cận dịch vụ.
Khi cơ hội giáo dục bị hạn chế, cơ hội việc làm cũng bị thu hẹp theo
Năm 2023, tỉ lệ tham gia lực lượng lao động của người khuyết tật chỉ là 23,9%, thấp hơn rất nhiều so với mức 77,4% ở người không khuyết tật; khoảng cách này đặc biệt lớn ở nhóm tuổi 18-40.
Nói cách khác, khuyết tật là một trong những "phép thử" rõ ràng nhất để nhìn ra liệu một hệ thống giáo dục có thực sự sẵn sàng cho sự đa dạng, hay vẫn đang âm thầm ưu tiên một nhóm người học "kiểu mẫu" và bỏ lại phía sau những người khác.
Các cơ sở giáo dục hiện nay thường coi việc tạo cơ hội học tập công bằng cho sinh viên khuyết tật chủ yếu là những điều chỉnh đơn lẻ cho từng cá nhân khi có yêu cầu.
Những điều chỉnh này dĩ nhiên rất cần thiết: thêm thời gian làm bài cho sinh viên có khó khăn về vận động; cung cấp tài liệu điện tử cho sinh viên khiếm thị; cho phép trình bày theo hình thức phù hợp hơn với sinh viên có khó khăn về giao tiếp.
Nhiều sinh viên sẽ không thể học tập hoặc hoàn thành chương trình nếu không có những hỗ trợ đó. Nhưng nếu hòa nhập chỉ phụ thuộc vào việc sinh viên phải tự giải trình, tự chứng minh và lặp đi lặp lại khó khăn của mình với từng môn học, từng giảng viên, thì gánh nặng vẫn đang được đặt nhiều hơn lên vai người học mà không có những cân nhắc chủ động từ phía hệ thống.
Trong bối cảnh Việt Nam, không phải sinh viên nào cũng dễ dàng có giấy tờ xác nhận 'loại khuyết tật', đặc biệt với những tình trạng như khuyết tật học tập, rối loạn phát triển thần kinh hay các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Bên cạnh đó là những định kiến rất quen thuộc: rằng người xin hỗ trợ là "yếu đuổi", là "không đủ cố gắng", là "không đủ năng lực", thậm chí là đang đòi hỏi sự ưu ái quá mức. Chính những rào cản đó khiến nhiều sinh viên chọn im lặng, tự xoay xở một mình, cho đến khi các em kiệt sức hoặc bị bỏ lại phía sau.
Khi một hệ thống được thiết kế mà phụ thuộc quá nhiều vào các điều chỉnh cho từng cá nhân, thì sẽ luôn có rất nhiều sinh viên không bao giờ đi được đến bước nhận hỗ trợ. Đó là lý do vì sao giáo dục hòa nhập cần vượt lên trên những câu chuyện về sự cảm thông và những hỗ trợ mang tính "chữa cháy."
Điều chúng ta cần nói đến nhiều hơn là việc chủ động thiết kế hoạt động dạy học để thúc đẩy hòa nhập công bằng ngay từ đầu.
Giảng viên cần chuẩn bị tài liệu ở các định dạng tiếp cận hơn; sử dụng nhiều cách truyền đạt khác nhau thay vì chỉ dựa vào một hình thức duy nhất; thiết kế các hoạt động học tập linh hoạt để sinh viên có thể tham gia bằng nhiều cách; và xây dựng các hình thức đánh giá hơn để người học thể hiện được năng lực thực sự của mình.
Khi một lớp học được thiết kế theo hướng đó, không chỉ sinh viên khuyết tật được hưởng lợi. sinh viên có lo âu, trầm cảm, rối loạn phổ tự kỷ hay giảm chú ý, bệnh lý mãn tính, hay đơn giản là có những cách học khác với số đông, cũng có thêm cơ hội để học tốt hơn. Hòa nhập không phải là sự ưu tiên dành cho một nhóm nhỏ; đó là cách làm giáo dục tốt hơn cho tất cả mọi người.
Nhưng để làm được điều đó, không thể chỉ trông chờ vào thiện chí của một vài giảng viên hay nỗ lực của một phòng ban chuyên trách.
Giảng viên và cán bộ nhân viên cũng cần được hỗ trợ một cách thực chất: được tập huấn, được cung cấp tài liệu, được tạo điều kiện về thời gian và cơ chế để linh hoạt hơn trong giảng dạy và đánh giá.
Sẽ là không đủ nếu chúng ta chỉ nói với giảng viên rằng họ cần phải "tạo điều kiện cho sinh viên nhiều hơn" mà không đi kèm với những hỗ trợ tương xứng.
Hòa nhập không nên là gánh nặng riêng của sinh viên khuyết tật, cũng không nên trở thành phần việc "làm thêm" của giảng viên. Đó phải là trách nhiệm chung của cả một cơ sở giáo dục.
Khi ngày càng nhiều sinh viên có cơ hội bước vào giảng đường đại học, sự đa dạng trong lớp học cũng sẽ ngày càng trở thành một thực tế hiển nhiên. Và khi đó, hòa nhập không thể tiếp tục được xem là sự ban ơn cho một nhóm thiểu số. Nó cần được nhìn nhận đúng như bản chất: một thước đo quan trọng của chất lượng giáo dục và của mức độ tiến bộ của một xã hội.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

