Tôi từng nghe một người mẹ thở dài: “Không cho con dùng điện thoại thì sợ tụt lại việc học, mà cho dùng thì sợ nó lạc vào những thứ mình không kiểm soát nổi”. Đó có lẽ là nỗi niềm không của riêng ai.
Trong những ngày gần đây, đề xuất hạn chế, thậm chí cấm trẻ em sử dụng một số nền tảng mạng xã hội được đưa ra, xuất phát từ những lo ngại rất thật: bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, nghiện mạng… Những điều ấy không còn là cảnh báo xa xôi, mà đã hiện diện trong đời sống mỗi gia đình.
Song, nhìn kỹ, ta sẽ thấy mình đang đứng trước một nghịch lý: chính những nền tảng mà người lớn muốn “cấm”, lại đang là công cụ học tập quen thuộc của trẻ. Lớp học hôm nay không còn gói gọn trong bốn bức tường. Bài tập được giao qua Zalo, thảo luận nhóm trên Facebook, tài liệu chia sẻ qua các ứng dụng nhắn tin.
Một học sinh nếu bị “cắt mạng”, đôi khi cũng đồng nghĩa bị cắt khỏi dòng chảy học tập. Vậy nên, câu chuyện không còn đơn giản là “có nên cấm hay không” mà là câu chuyện của một thời đại mà ranh giới giữa học và chơi, giữa hữu ích và độc hại, không còn rõ ràng.
Tôi nghĩ, nỗi lo của người lớn là có thật. Nhưng phản xạ “cấm” nhiều khi lại là một phản xạ bản năng: khi không kiểm soát được, ta muốn loại bỏ. Thực ra, với không gian số, điều đó gần như không thể.
Trẻ em hôm nay không lớn lên trong một thế giới “có Internet”, mà là một thế giới “chính là Internet”. Các em không bước vào không gian số, mà đang sống trong đó. Vì vậy cấm đoán không phải là dựng một hàng rào, mà giống như yêu cầu các em không bước ra khỏi một thực tại vốn đã gắn liền với mình.
Và điều đáng nói hơn những gì bị cấm tuyệt đối, thường lại trở nên hấp dẫn hơn. Một đứa trẻ không được giải thích, không được trang bị, chỉ đơn thuần bị ngăn lại, rất dễ tìm cách đi vòng. Dùng tài khoản khác, mượn thiết bị khác, hoặc đơn giản là giấu đi. Khi đó, người lớn không còn kiểm soát được, mà trẻ cũng không có kỹ năng để tự bảo vệ mình.
Theo đó, nguy cơ không biến mất mà chỉ trở nên khó thấy hơn. Thực tế, nếu cấm đoán một cách cứng nhắc, chúng ta còn đối diện với một hệ quả khác: bất bình đẳng.
Một học sinh ở thành phố có nhiều thiết bị, nhiều kênh tiếp cận, có thể dễ dàng tìm cách thay thế. Nhưng một học sinh ở vùng khó khăn, phụ thuộc hoàn toàn vào những nền tảng phổ biến để nhận bài, trao đổi với thầy cô, có thể bị “rơi ra ngoài” chỉ vì một quyết định hành chính. Khi đó, câu chuyện không còn là bảo vệ trẻ em, mà là vô tình tạo thêm khoảng cách.
Nhưng nếu không cấm, thì làm gì? Có lẽ, câu trả lời không nằm ở một biện pháp duy nhất, mà ở một cách tiếp cận khác: từ “bảo vệ bằng rào cản” sang “bảo vệ bằng năng lực”. Thay vì cố gắng kiểm soát mọi thứ, hãy giúp trẻ biết cách tự kiểm soát.
Một đứa trẻ biết nhận diện lừa đảo, biết phân biệt thông tin thật/giả, biết dừng lại khi thấy mình đang bị cuốn vào những nội dung vô nghĩa… sẽ an toàn hơn rất nhiều so với một đứa trẻ chỉ đơn thuần bị cấm. Điều này không thể đến từ một bài giảng đạo đức, mà cần được thực hành.
Trong gia đình, cha mẹ không chỉ là người giám sát, mà cần trở thành người đồng hành. Không phải là “đừng dùng”, mà là “con đang xem gì vậy?”, “con nghĩ gì về điều này?”. Một cuộc trò chuyện mở, nhiều khi hiệu quả hơn cả một ứng dụng kiểm soát.
Ở trường học, kỹ năng số không nên chỉ là một khái niệm, mà cần trở thành một phần của giáo dục thực chất: cách ứng xử khi bị bình luận tiêu cực, cách bảo vệ thông tin cá nhân, cách quản lý thời gian sử dụng.
Về phía chính sách, thay vì đặt toàn bộ trách nhiệm lên gia đình và nhà trường, cần buộc các nền tảng công nghệ phải có trách nhiệm hơn: chế độ tài khoản dành riêng cho trẻ em, kiểm soát nội dung, giới hạn thời gian, giảm các thuật toán gây nghiện. Bởi suy cho cùng, một đứa trẻ không thể chống lại cả một hệ thống được thiết kế để giữ chân người dùng.
Có một câu hỏi mà tôi nghĩ chúng ta nên tự đặt ra: chúng ta muốn con mình “không dùng mạng”, hay muốn con mình “biết dùng mạng”? Hai điều đó rất khác nhau.
Theo đó, một đứa trẻ không dùng mạng có thể an toàn trong một giai đoạn. Nhưng một đứa trẻ biết dùng mạng – biết chọn lọc, biết dừng lại, biết tự bảo vệ – mới có thể đi đường dài trong một thế giới mà công nghệ là điều không thể tách rời.
Chúng ta không thể đi thay con cả đời, nhưng chúng ta có thể dạy con cách đi. Có thể, thay vì hỏi “có nên cấm hay không”, chúng ta nên hỏi một câu khác: con mình đang ở đâu trong thế giới số và mình đã ở đó cùng con chưa?
Điều trẻ cần không phải là một lệnh cấm, mà là một người lớn đủ kiên nhẫn để ngồi xuống, lắng nghe và đi cùng. Trong một thế giới ngày càng nhiều kết nối, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là tắt đi một cánh cửa, mà là dạy nhau cách bước qua nó một cách an toàn.
Chiều 19.4, tại phiên họp toàn thể lần 2 Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Bộ VH-TT-DL đề xuất nhiều cơ chế, chính sách ưu đãi để phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó có nội dung Nhà nước sẽ bảo đảm chi ngân sách cho văn hóa hằng năm tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước.
Theo Thứ trưởng Bộ VH-TT-DL Trịnh Thị Thủy, một trong những nội dung nổi bật của dự thảo nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam của Quốc hội mà Bộ này soạn thảo là bảo đảm chi ngân sách và ưu đãi thuế mạnh mẽ cho ngành văn hóa. Cụ thể, các hoạt động sản xuất, phát hành và phổ biến phim, triển lãm, thể dục, thể thao, biểu diễn nghệ thuật dự kiến được hưởng thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%.
Tổ chức, cá nhân đầu tư hạ tầng số và giải pháp công nghệ cao cho các ngành công nghiệp văn hóa (như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, trò chơi điện tử...) sẽ được hưởng nhiều ưu đãi về thuế. Chẳng hạn, các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 2 năm và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo. Chuyên gia, nhà khoa học làm việc cho doanh nghiệp cũng được miễn, giảm thuế thu nhập cá nhân với mức tương tự.
Ngành văn hóa cũng được khuyến khích phát triển thông qua chính sách quỹ đất và mặt bằng. Theo dự thảo, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm ưu tiên bố trí quỹ đất công dôi dư để thu hút các dự án đầu tư hoặc cho thuê làm không gian hoạt động văn hóa, thể thao.
Đặc biệt, dự thảo đề xuất miễn, giảm tiền thuê đất, tiền thuê bất động sản thuộc sở hữu nhà nước đối với nhà xuất bản, cơ sở sản xuất phim tài liệu và khoa học 100% vốn nhà nước.
Một điểm mới đáng chú ý trong dự thảo là việc thí điểm thành lập quỹ văn hóa, nghệ thuật hoạt động theo mô hình hợp tác công tư. Quỹ này hoạt động như một quỹ đầu tư mạo hiểm, chấp nhận rủi ro theo nguyên tắc thị trường để tài trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và các dự án văn hóa có tính đột phá.
Để thu hút các dự án điện ảnh quốc tế, dự thảo quy định Nhà nước có chính sách hoàn trả chi phí hợp lệ (như thuê bối cảnh, thiết bị, nhân lực, hậu kỳ...) phát sinh tại Việt Nam của các tổ chức, cá nhân nước ngoài.
Dự thảo cũng cho phép thí điểm áp dụng cơ chế khoán chi kinh phí từ ngân sách nhà nước đối với một số hoạt động sáng tạo sản phẩm văn hóa, áp dụng khoán chi đến sản phẩm cuối cùng hoặc khoán chi từng phần. Mặc dù tán thành chủ trương này nhằm tăng tính linh hoạt, cơ quan thẩm tra cũng lưu ý cần quy định nguyên tắc thanh toán trong trường hợp phát sinh yếu tố khách quan dẫn đến không hoàn thành sản phẩm cuối cùng, nhằm bảo đảm quản lý chặt chẽ ngân sách.
Theo ông Đặng Xuân Phương, Ủy ban Văn hóa và Xã hội, Ủy ban nhận thấy, dự thảo nghị quyết quy định nhiều cơ chế, chính sách sẽ phát sinh nguồn lực tài chính lớn khi triển khai. Đề nghị cơ quan chủ trì soạn thảo phối hợp với Bộ Tài chính phân tích, đánh giá tổng thể nguồn lực tài chính cần thiết để bảo đảm tính khả thi của các chính sách; tiếp tục nghiên cứu, đề xuất cơ chế, chính sách đặc thù, đột phá nhằm thu hút nguồn lực xã hội đầu tư cho phát triển văn hóa.
Tưởng như chiến thắng đã nằm trong tay, nhưng hàng thủ thiếu tập trung khiến U.17 Thái Lan phải trả giá đắt. Chỉ trong vòng ít phút cuối trận, Sisombat Vilaisone liên tiếp ghi hai bàn ở phút 71 và 76, hoàn tất màn lội ngược dòng đầy kịch tính cho U.17 Lào. Thất bại này khiến U.17 Thái Lan chỉ có 3 điểm sau 3 trận (thắng Philippines, thua Myanmar và Lào), rơi xuống vị trí thứ 3 bảng B và chính thức bị loại. Trong khi đó, U.17 Lào với 7 điểm giành ngôi đầu bảng và tấm vé vào bán kết, tạo nên bất ngờ lớn của giải đấu.
Truyền thông Thái Lan phản ứng rất gay gắt sau cú sốc này. Tờ Siam Sports giật tít: “Hành trình của những chú voi chiến trẻ đã kết thúc”, đồng thời nhấn mạnh việc đội nhà hai lần dẫn trước nhưng vẫn thất bại là điều “khó chấp nhận”. Theo tờ báo này, sự thiếu bản lĩnh và kinh nghiệm đã khiến U.17 Thái Lan phải trả giá đắt.
Trong khi đó, Thairath mô tả thất bại trước Lào là “kết quả gây sốc”, đặc biệt khi đội bóng đã nắm lợi thế trong phần lớn thời gian. Tờ báo này chỉ ra những sai sót nghiêm trọng ở hàng phòng ngự, nhất là trong giai đoạn cuối trận, nơi các cầu thủ không giữ được sự tập trung cần thiết.
Các trang khác như Khodsanam hay Ball Thai Stand cũng chung quan điểm khi cho rằng đây là “bài học đau đớn” cho bóng đá trẻ Thái Lan. Việc để thua 2 trận tại vòng bảng, trong đó có thất bại trước đối thủ bị đánh giá thấp hơn như Lào, bị xem là thành tích đáng thất vọng. Đặc biệt, việc không thể bảo toàn lợi thế dù đã hai lần vươn lên dẫn trước cho thấy vấn đề lớn về tâm lý thi đấu và khả năng kiểm soát trận đấu của các cầu thủ trẻ.
Đáng chú ý, đây là lần đầu tiên kể từ năm 2002, một đội tuyển trẻ Thái Lan không thể vượt qua vòng bảng tại sân chơi khu vực. Thành tích này làm dấy lên nhiều lo ngại về chất lượng đào tạo trẻ, vốn từng là niềm tự hào của bóng đá xứ chùa vàng trong khu vực Đông Nam Á.
Cú sốc tại giải U.17 Đông Nam Á 2026 chắc chắn sẽ buộc bóng đá Thái Lan phải nhìn lại toàn diện, từ công tác huấn luyện đến tâm lý thi đấu của cầu thủ trẻ. Như chính Ball Thai Stand thừa nhận: “Nếu không sớm cải thiện, bóng đá trẻ Thái Lan hoàn toàn có thể tiếp tục đối mặt với những thất bại tương tự trong tương lai gần”.
Theo Hãng tin AFP, Ngoại trưởng Tây Ban Nha Jose Manuel Albares ngày 9-4 tuyên bố Madrid sẽ mở lại đại sứ quán tại Iran, đồng thời cáo buộc Israel vi phạm luật pháp quốc tế và thỏa thuận ngừng bắn hai tuần ở Trung Đông khi tiến hành không kích vào Lebanon.
Phát biểu trước báo giới, ông Albares cho biết đã chỉ đạo đại sứ Tây Ban Nha tại Tehran quay lại nhiệm sở, khôi phục hoạt động đại sứ quán, nhằm tham gia các nỗ lực thúc đẩy hòa bình trong khu vực từ "mọi hướng có thể", kể cả từ thủ đô Iran.
Trước đó tại phiên họp hạ viện, ông Albares chỉ trích Israel "phớt lờ lệnh ngừng bắn và vi phạm luật pháp quốc tế" khi thả "hàng trăm quả bom xuống Lebanon" trong ngày 8-4.
Tây Ban Nha hiện là một trong những quốc gia phương Tây có lập trường cứng rắn nhất đối với các hoạt động quân sự của Mỹ và Israel tại Iran và Lebanon.
Madrid cũng đã đóng cửa không phận với các máy bay liên quan đến xung đột, cho rằng đây là hành động "liều lĩnh và bất hợp pháp".
Cùng ngày, Anh cũng bày tỏ quan ngại về tình hình leo thang tại Lebanon. Ngoại trưởng Anh Yvette Cooper cho biết London "rất mong muốn" lệnh ngừng bắn được mở rộng sang Lebanon, trước những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng và làn sóng di dời quy mô lớn.
Phát biểu này được đưa ra trong chuyến công du vùng Vịnh của Thủ tướng Anh Keir Starmer, nhằm thúc đẩy các nỗ lực củng cố lệnh ngừng bắn và hướng tới một giải pháp hòa bình lâu dài.
Dù thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ - Iran đã được công bố trước đó, hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz chiến lược vẫn chưa được khôi phục hoàn toàn do vẫn còn xung đột tại Lebanon.
Anh kêu gọi mở lại tuyến đường thủy này một cách "đầy đủ và vô điều kiện", đồng thời nhấn mạnh không được phép áp đặt phí hoặc hạn chế đối với tuyến vận tải quốc tế quan trọng.
Trong khi đó tại Bắc Kinh, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ning cho biết nước này hy vọng "các bên liên quan có thể nắm bắt cơ hội hòa bình và sớm đưa khu vực trở lại ổn định" sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn
Theo bà Mao, Trung Quốc đã duy trì liên lạc với tất cả các bên và tích cực thúc đẩy hòa giải nhằm ngăn chặn xung đột lan rộng. Bắc Kinh cũng nhấn mạnh các bất đồng cần được giải quyết thông qua đối thoại và tham vấn.
Liên quan đến Lebanon, Trung Quốc nhấn mạnh chủ quyền và an ninh của quốc gia này cần được tôn trọng, đồng thời kêu gọi bảo đảm an toàn cho dân thường và hạ nhiệt căng thẳng khu vực.